робити роботу по дому, do housework, пилососити, do the hoovering, робити домашнє завдання, do homework, мити посуд, do the washing up, прибирати, do the cleaning, робити покупки, do the shopping, старатися, do my best, нічого не робити / щось робити, do nothing / something, зробити комусь послугу, do somebody a favour, готувати їжу, make dinner / breakfast / lunch, застеляти ліжка, make our beds, зробити помилку, make a mistake, подружитися, make friends, зателефонувати, make a phone call, домовитися про зустріч, make an appointment, снідати, have breakfast, сваритися, have arguments, приймати душ, have a shower, випити щось, have a drink, влаштовувати вечірку, have a party, відпочивати, have a rest, вести розмову, have a conversation, займати дуже багато часу, take ages, їхати автобусом, take the bus, виносити сміття, take the rubbish out , зробити фото, take a photo, складати іспит, take an exam, приймати ліки, take medicine / a pill , прислухатися до чиєїсь поради, take somebody’s advice .
0%
Unit 9E
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vikamarusych
S EL
Англійська
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?