It is called, называется, 1610, 1610, an invention, изобретение, scientists, ученые, science, наука, scientific, научный, individual, индивидуальный, enough, достаточно, until, до, пока не, the Universe, вселенная, other, другой, humans, люди (как существа, вид), by accident, случайно, wild, дикий, especially, особенно, strange, странный, although, хотя, laugh, смеяться, experience, опыт, decide, решать

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?