美国, měi guó, 公园, gōng yuán, 很少, hěn shǎo, 那里, nà lǐ, 头像, tóu xiàng, 土, tǔ, 城市, chéng shì, 足, zú, 马路, mǎ lù, 火车, huǒ chē, 田地, tián dì, 飞机, fēi jī, 坐车, zuò chē, 包子, bāo zi, 饺子, jiǎo zi, 面包, miàn bāo, 杯子, bēi zi, 想一想, xiǎng yi xiǎng, 我想当, wǒ xiǎng dāng, 她们, tā men, 医生, yī sheng, 朋友, péng you

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?