автобус, a bus, микроавтобус, a minibus, трамвай, a tram, троллейбус, a trolleybus, автомобиль, a car , такси, a taxi, метро, the underground, садиться (на автобус), get to, выходить из (автобуса), get off, сесть на автобус, take/catch, пешком, on foot, это занимает (по времени), it takes me ....

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?