басейн, swimming pool, лінивий, lazy, пити, drink, брудний, dirty, сніданок, breakfast, дивитись телевізор, watch TV, митися, wash, кінотеатр, cinema, рухатися, move, одяг, clothes, жити, live, море, sea, працювати, work, розуміти, understand, пам’ятати, remember, баскетбол, basketball, футбол, football, вчити, learn, вівторок, Tuesday, відвідати, visit.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?