a veces jugar en la calle, иногда играть на улице, nunca pelearse con los amigos, никогда не ссориться с друзьями, reñir con mi hermano, ругаться с моим братом, llevarse bien/mal con los padres, хорошо/плохо ладить с родителями, hacer travesuras, проказничать, шалить, cuando ir al campo pasarlo bien, когда ездить за город, хорошо проводить время, sacar al perro, выгуливать собаку, tener animales de compañía, иметь домашних животных, ser alegre, быть весёлым, ser tímido, быть застенчивым, ser valiente, быть смелым, ser mimado, быть избалованным, siempre estar pensativo, всегда быть задумчивым, estar apegado a los padres, быть привязанным к родителям, ir al colegio, ходить в школу, llorar mucho/poco, много/мало плакать, tener miedo a la oscuridad, бояться темноты, tener miedo al tío, бояться дяди, tener miedo al médico, бояться врача.
0%
39
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natlat
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?