так, такой (очень сильно, эмоционально, разговорный стиль), very, really, so, too, действительно, очень (усиление, часто эмоциональное, подходит почти ко всему), very, too, a bit, really, очень (самый нейтральный и распространённый усилитель), too, very, really, so, слишком (всегда с отрицательным смыслом = проблема, мешает, нельзя), really, very, so, too, довольно, весьма (средняя сила, смягчает, часто чуть слабее очень), quite, too, really, so, немного, слегка (только с отрицательными / неприятными прилагательными, НЕ с положительными), very, really, quite, a bit

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?