Истина, **1. 你叫什么?**, **2. 我叫妈妈。**, **3. 他是谁?**, **4. 他是我朋友。**, **5. 你们是谁?**, **6. 我们是中国人。**, **7. 你妈妈在哪儿?**, **8. 妈妈在家。**, **9. 书在哪儿?**, **10. 书在这儿。**, **11. 你多大?**, **12. 我十八岁。**, **13. 妈妈多大?**, **14. 妈妈四十岁。**, **15. 你几岁?**, **16. 我五岁。**, **17. 朋友几岁?**, **18. 他十岁。**, **19. 你喜欢吃什么?**, **20. 我喜欢吃中国菜。**, **21. 妈妈喜欢吃菜。**, **22. 他喜欢看书吗?**, **23. 是,他喜欢看书。**, **24. 你看手机吗?**, **25. 我看手机。**, **26. 你会写汉字吗?**, **27. 我会写汉字。**, **28. 他会读什么?**, 59. 他没有书。, 60. 你有朋友吗?, Ложь, 29. 他会读这本书。, 30. 妈妈买什么?, 31. 妈妈买菜。, 32. 你买手机吗?, 33. 是,我买手机。, 34. 他卖什么?, 35. 他卖书。, 36. 这本书多少钱?, 37. 十八块。, 38. 你去哪儿?, 39. 我去中国。, 40. 你们做什么?, 41. 我们写汉字。, 42. 他今天在家吗?, 43. 他今天不在家。, 44. 明天你去哪儿?, 45. 明天我去看朋友。, 46. 昨天你在家吗?, 47. 昨天我在家看书。, 48. 中国菜怎么样?, 49. 很好吃!, 50. 这本书怎么样?, 51. 这本书很好。, 52. 妈妈怎么样?, 53. 妈妈很好。, 54. 你怎么去中国?, 55. 朋友怎么写?, 56. 这个字怎么读?, 57. 你有手机吗?, 58. 有,我有手机。.
0%
3
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Chinafamilyacademy
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đúng hay sai
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?