voy a la ciudad, I go to the city / I am going to the city, voy a comer, I am going to eat, voy a estudiar, I am going to study, voy a aprender, I am going to learn, voy a ir, I am going to go, Tiene muchos seguidores, he/she has lots of followers, esa influencer, that influencer, Cuando tenía diez años, When I had (i was) 10 years old, cuando era pequeño/a, When I was little, era, I was / he was/ she was / it was, mi amigo era divertido, My friend was funny, mi escuela primaria era vieja, My primary school was old

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?