brave, хоробрий, confident, впевнений, talented, талановитий, intelligent, розумний, famous, відомий, generous, щедрий, young, молодий, smart, кмітливий, strong, сильний, honest, чесний, likeable, приємний, fit, у гарній формі, crazy, божевільний, popular, популярний, reliable, надійний, determined, рішучий, pretty, гарний

Additional Practice

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?