halten eine Rede, виголосити промову, stellen einen Antrag, подати заяву, Heimweh überwinden, подолати ностальгію, ergreifen eine Maßnahme, вжити заходів, Erfahrung teilen, ділитися досвідом, haben nicht die Absicht, не мати наміру, stehen zur Verfügung, бути доступним, geben einen Rat, давати пораду, sein in der Lage, бути здатним, treten in die Fußstapfen, іти чиїмось шляхом, die Erwartungen erfüllen, відповідати очікуванням, setzen sich unter Druck, ставити себе під тиск, unternehme den Versuch, робити спробу, stoßen an die Grenzen, стикатися з обмеженнями, ein Risiko eingehen, йти на ризик, fassen den Entschluss, прийняти рішення , in Schwierigkeiten geraten, потрапити в біду, machen sich über etwas keine Gedanken, не заморочуватись, Hilfe leisten, надавати допомогу.
0%
1435
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tislovaoksana
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?