halten eine Rede, виголосити промову, stellen einen Antrag, подати заяву, Heimweh überwinden, подолати ностальгію, ergreifen eine Maßnahme, вжити заходів, Erfahrung teilen, ділитися досвідом, haben nicht die Absicht, не мати наміру, stehen zur Verfügung, бути доступним, geben einen Rat, давати пораду, sein in der Lage, бути здатним, treten in die Fußstapfen, іти чиїмось шляхом, die Erwartungen erfüllen, відповідати очікуванням, setzen sich unter Druck, ставити себе під тиск, unternehme den Versuch, робити спробу, stoßen an die Grenzen, стикатися з обмеженнями, ein Risiko eingehen, йти на ризик, fassen den Entschluss, прийняти рішення, in Schwierigkeiten geraten, потрапити в біду, machen sich über etwas keine Gedanken, не заморочуватись, Hilfe leisten, надавати допомогу

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?