Contribution, Вклад, Get carried away, Увлечься / зайти слишком далеко, Disposable, Одноразовый, Drown something out, Заглушить (звук), Liven up, оживить. раскачать, Humility, Смирение / скромность, Dedication, самоотдача, Pop round, Зайти ненадолго. заскочить, Despise somebody, Презирать кого-либо, Malicious, Злобный / злонамеренный, Out of spite, Назло, Put my foot in it, Ляпнуть лишнее / сказать что-то неуместное, Insolent, Дерзкий / наглый, Resent something, Обижаться на что-либо / испытывать неприязнь, Hostile, Враждебный, Inevitably, Неизбежно, Stick up to somebody, Постоять за ...., Deprived, лишённый чего-либо, Incentives and deterrents, Стимулы и сдерживающие меры(кнут и пряник), Reluctant, Неохотный / испытывающий нежелание, Confide in somebody, Довериться кому-либо, Make a sacrifice, Пойти на жертву

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?