a kettle, чайник, a thermos, термос, a fishing rod, вудка, a boat, човен, binoculars, бінокль, matches, сірники, a can of tuna, банка тунця, marshmallows, маршмелоу / зефірки, boots, черевики / чоботи, a hammock, гамак, a frying pan, сковорода, sausages, ковбаски, an ax, сокира, a spade, лопата, first aid kit, аптечка, a roll of toilet paper, рулон туалетного паперу, a watch, годинник, a mosquito spray, спрей від комарів, a mug, кружка, a guitar, гітара

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?