можешь дать мне ту ручку?, can you give me that pen?, что бы вы хотели сегодня?, what would you like today?, что-нибудь еще?, anything else?, те дети очень шумные, those children are very noisy, с вас 5 долларов, that's 5 dollars, она работает официанткой, she works as a waitress, можно мне один кофе?, can I have one coffee?, ваша сдача, you change / here is your change, моя куртка вон там, my jacket is over there, кем ты работаешь?, what do you do?, их сумка тут, their bag is here, наша кошка живет в этой комнате, our cat lives in this room
0%
practice a1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Evelina161995
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?