receive the social benefits, получать социальные преимущества, boyfriend-obsessed, помешанная на парне, in other words, другими словами, clout, влияние, авторитет, it's not all about image, дело не только в имидже, spark a jealousy, вызвать зависть, lame, глупый, отстойный; хромой, regardless of, независимо от, in essence, по сути, lament men, сетовать на мужчин, hard-launched, официально представила, boastful, хвастливый, admits that, признаёт, что, one thing is certain, одно можно сказать точно, it is no longer considered an achievement, это больше не считается достижением, more of a flex, скорее повод для хвастовства, contend with, иметь дело с, critique, критиковать, reevaluate, переоценить, blind allegiance to, слепая преданность, somewhat fragile, несколько хрупкий, spinster, старая дева, another nail in the coffin, ещё один гвоздь в крышку гроба, desirable and coveted status, желанный и завидный статус, centuries-old, многовековой, contentious concept, спорное понятие

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?