receive the social benefits, получать социальные преимущества, boyfriend-obsessed, помешанная на парне, in other words, другими словами, clout, влияние, авторитет, it's not all about image, дело не только в имидже, spark a jealousy, вызвать зависть, lame, глупый, отстойный; хромой, regardless of, независимо от, in essence, по сути, lament men, сетовать на мужчин, hard-launched, официально представила, boastful, хвастливый, admits that, признаёт, что, one thing is certain, одно можно сказать точно, it is no longer considered an achievement, это больше не считается достижением, more of a flex, скорее повод для хвастовства, contend with, иметь дело с, critique, критиковать, reevaluate, переоценить, blind allegiance to, слепая преданность, somewhat fragile, несколько хрупкий, spinster, старая дева, another nail in the coffin, ещё один гвоздь в крышку гроба, desirable and coveted status, желанный и завидный статус, centuries-old, многовековой, contentious concept, спорное понятие
0%
Article
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallteachers
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?