crashed, розбився, caused, спричинив, mixed up, переплутав, turned up, з’явився (несподівано), ticked, поставив позначку, charged, стягнув оплату, measured, виміряв, fit, підійшло (за розміром), forgot, забув, caught, спіймав, pressed, натиснув, went out, вийшов / згас, knocked, постукав / вдарив, spilt, пролив, slipped, послизнувся, went into, зайшов у / увійшов у, left, залишив, flooded, затопив, fell down, впав / впав додолу

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?