be well, быть здоровым, each item, каждый пункт (например в упражнении), science, наука, scientist, ученый, mathematician, математик, programmer, программист

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?