suspect, підозрюваний, victim, жертва, judge, суддя, prisoner, в’язень, to steal, красти, to arrest, заарештовувати, to escape, тікати, to investigate, розслідувати, to accuse, звинувачувати, to protect, захищати, law, закон, prison, в’язниця, evidence, докази, punishment, покарання, guilty, винний, innocent, невинний, illegal, незаконний, suspicious, підозрілий, break the law, порушувати закон, commit a crime, скоїти злочин, go to prison, потрапити до в’язниці, tell the truth, говорити правду, mad, божевільний, wild, дикий, to be mad at, сердитися на, excited, схвильований, suddenly, раптово, injury, поранення, injured, поранений, to have an accident, потрапити в аварію

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?