hurt, поранити / травмувати / боліти, call an ambulance, викликати швидку допомогу, branch, гілка (дерева), thunderstorm, гроза, badly damaged, сильно пошкоджений, borrow, позичати (брати у когось), recycling bin, контейнер для переробки сміття.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?