танцевать, dance, играть в настольные игры, play board games, хлопать в ладоши, clap your hands, пойти в парк, go to the park, пойти по магазинам, go shopping, веселиться, have fun.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?