помочь тебе, help you, рассказать тебе историю, tell you a story, показать тебе, show you, выходить, go out , смотреть телевизор, watch TV, представить моего друга, introduce my friend, представиться, introduce myself.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?