injury, травма, hurt, поранить / ушибить, cut, порез, bruise, синяк, scratch, царапина, burn, ожог, sprain, растяжение, twist your ankle, подвернуть лодыжку, break a bone, сломать кость, fracture, перелом, dislocate, вывихнуть, fall over, упасть, bump your head, удариться головой.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?