日 rì, 月 yuè, 水 shuǐ, 火 huǒ, 土 tǔ, 石 shí, 木 mù, 禾 hé, 田 tián, 雨 yǔ, 山 shān, 天 tiān, 大 dà, 小 xiǎo, 人 rén, 口 kǒu, 子 zǐ, 女 nü

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?