Важке сходження на гору, Tough mountain climb, Тяжкий похід джунглями, Tough jungle trek, Фінансові труднощі, Financial difficulties, Фізичні труднощі, Physical difficulties, Суворі погодні умови, Harsh weather conditions, Санітарні умови, Sanitary conditions, Складна місцевість (рельєф), Challenging terrain, Випробувальний маршрут, Challenging route, Ризикувати життям, Risk life, Ризик заблукати, Risk getting lost, Непередбачувана дика природа, Unpredictable wildlife, Непередбачувана гірська погода, Unpredictable mountain weather, Звичний домашній затишок, Familiar home comfort, Знайомі вулиці міста, Familiar city streets, Незнайомі місцеві діалекти, Unfamiliar local dialects, Незвична гостра їжа, Unfamiliar spicy food, Втекти від повсякденної рутини, Escape daily routine, Втекти від міського шуму, Escape urban noise, Особиста безпека, Personal safety, Спорядження для безпеки, Safety equipment.
0%
collocations
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Englishnastiia
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?