біль у животі, stomachache, головний біль, headache, зубний біль, toothache, хворе горло, sore throat, кашель, cough, застудитися, catch a cold, висока температура, high temperature, нежить, a running nose, зламана нога, broken leg, почуватися хворим, feel sick, хворіти грипом, have a flu, хворий зуб, have a bad tooth, порізати палець, cut a finger, приймати ліки, take medicine, У мене болить голова, My head hurts, захворіти, Get sick, травмувати щиколотку, injure ankle, одужати, get better
0%
Illness
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ino4ik789
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?