current, течія, dive, пірнати, drown, тонути, earthquake, землетрус, flood, повінь, loose your life, загинути, natural disaster, стихійне лихо, resque, рятувати , порятунок, shore, берег, survive, вижити, survival, виживання, trap, пастка, be trapped, бути у пастці, tsunami, цунамі, underwater, під водою, wave, хвиля.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?