Acquaintance, знайомий / знайома, Facilities, зручності / обладнання, Dangerous, небезпечний, Earth, земля; Земля (планета), Even, навіть, Successful, успішний, Review, відгук (на щось), Sunbathing, засмагання, Sunbathe, засмагати, Sightseeing, огляд визначних місць / екскурсії.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?