be — was / were, быть, have — had, иметь, get — got, получать, hear — heard, слышать, see — saw, видеть, give — gave, давать, say — said, говорить.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?