Візьміть час., Nehmen Sie sich Zeit., Не робіть стресу / не хвилюйтеся., Machen Sie keinen Stress., Я із задоволенням зачекаю тут., Ich warte hier gern., Так, звісно, із задоволенням., Ja, natürlich gern., Все добре., Es ist alles gut., Скажіть мені., Sagen Sie mir Bescheid., У мене достатньо часу., Ich habe genug Zeit., Робіть це спокійно., Machen Sie das ruhig., Поспіху немає., Es gibt keine Eile., Я зараз повернуся., Ich bin gleich zurück., Ми можемо трохи зачекати., Wir können kurz warten., Поверніться пізніше., Kommen Sie später wieder., Ми зараз це вирішимо., Wir klären das gleich., Це не проблема., Das ist kein Problem..
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Girafhumster1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?