Être conseillé , Бути рекомендованим , Être obligatoire , Обов'язковий, Être interdit , Заборонений , Un chargement , Вантаж (груз), Des objets individuels , Окремі предмети, Dépasser l’arrière , Обгін ззаду, Doit être signalé , Має бути позначений сигналом, Virer , Повертати , Céder le passage , Поступитися дорогою , Le sens de la marche , Напрямок руху, Monter à bord , Посадка, Contourner , Об'їздити (обходити ), Éviter , Уникнути , Recouvrir une victime , Накрити потерпілого (жертву), Compresser une plaie qui saigne , Натискнути на кровоточиву рану, Sur les lieux d’un accident , На місці аварії, Des dommages corporels , Тілесні ушкодження, Le constat , Акт про аварію , En plaine heure de pointe , У годину пік, Une bande , Смуга руху, Remonter les fils , Їхати між рядами автомобілів , Un dépassement , Обгін, Lors de la traversée , Під час проїзду , Laisser la clé sur le contact , Залишити ключ в замку запалювання, Un incident , Інцидент, Je dois m’assurer , Я повинен переконатися, Une sonnerie , Дзвінок, S’engager , Продовжити рух, L immobilisation , Зупинка, Profiter , Насолодитися (скористатися), Hésitant , Вагаючись , Vous maintenez une distance, Ви дотримуєтеся дистанції.
0%
CODE
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Katerynaboiun
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?