przyciąganie, pociąg do kogoś, atrakcja, attraction, byc powiąznym z kimś, be connected to sb, być zaręczonym, być zajętym (o linii telefonicznej), be engaged, być spokrewnionym z kimś, be related to sb, odnosić wrażenie, sądzić, be under the impression, wychowywać (dziecko), bring up, porównywac cos z czymś, sompare sth to sth, miażdżyć, kruszyć, zadurzenie, miłość, crush, daktyl, chodzić na randki, spotykać się z kimś, date, mieć na coś cohotę, podkochiwać się w kimś, czuć do kogoś pociąg, fancy, dorastać, grow up, wiedzieć z doświadczenia, know from experience, wyglądać jak, być podobnym do, look like, zaprzyjaźniać się, make friends, pasować do siebie, dobrana para, match, impreza, partia polityczna, party, pozostać w p;rzyjaźni z, remain friends with, mówić coś za czyimiś plecami, say sth behind soemone's back, wspierac kogoś w trudnym czasie, support someone through a difficult time.
0%
Challenge!
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Fannglish
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?