избавиться от хлама, to ditch the clutter, моющее средство, detergent, антибактериальное средство, disinfectant, очищать, to purge, мусорные мешки, trash bags, давать безвозмездно, to donate, перенаправлять, to repurpose, пылесосить, to vacuum, пылесос, a vacuum cleaner.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?