support for, hỗ trợ .., attend school, đi hc, achievement, thành tựu, achieve, đạt đc, achievable, adj của đạt dc, respect , tôn trọng, respectful, lễ phép, respective , lần lượt, respected, đáng kính, commit, cam kết, expert , chuyên gia, hunger, đói, food security, an toàn thực phẩm, upload , đăng lên, download , tải xuống, geography, môn địa lý, geographic , thuộc về địa lý, discuss with sb, bàn luận với ai, discuss about sth, bàn luận về gì, information, thông tin, inform , thông báo, search for, tìm kiếm, original(a), nguyên gốc, originate(v), nguồn gốc, prepare + for, chuẩn bị , preparation, sự chuẩn bị, preparatory, adj của chuẩn bị, do a project, thực hiện dự án, control over, kiểm soát, blended learning, hc tích hợp.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?