téng, 咳嗽 , 痛, 疼, 发烧 , tòng, 咳嗽 , 发烧 , 流鼻涕 , 痛, késou, 发烧 , 咳嗽 , 痛, 疼, fāshāo, 痛, 咳嗽 , 疼, 发烧 , sǎngzi, 嗓子, 发烧 , 痛, 疼, liú bítì, 咳嗽 , 痛, 嗓子, 流鼻涕 .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?