ancient , древний, anxious , тревожный, luxurious , роскошный, equals , равняется, the real deal , то, что надо, encourage , поощрять, поддерживать, courageous , смелый, courageously , смело, отважно, courage , мужество, freely , свободно, reluctant , неохотный, вынужденный, reluctantly , неохотно, скрепя сердце, ice chunk , ледяная глыба, soothe , успокаивать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?