xīng qī, week, nián, year, fēn, minutes (time point), fēn zhōng, minutes (duration), diǎn, hour (time point), xiǎo shí, hour (duration), yuè, month, rì, day (formal), hào, day (speaking), zuó tiān, yesterday, jīn tiān, today, míng tiān, tomorrow, yǐ qián, before, yǐ hòu, after

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?