taxminan — примерно, about, yetib kelmoq — прибывать, приезжать, arrive, hujum qilmoq — атаковать, нападать, attack, bo‘lmoq, aylanish — становиться, become, blog yuritmoq — вести блог, blog, bokschi — боксёр, boxer, sotib olmoq — купить, buy, qiyinchilik, sinov — испытание, вызов, challenge, kasbni o‘zgartirmoq — сменить профессию, change career, tanlamoq — выбирать, choose, konsert zali — концертный зал, concert hall, dirijyor — дирижёр, conductor, hal qilmoq, shug‘ullanmoq — иметь дело с, разбираться с, deal with, onlayn bank xizmatidan foydalanmoq — пользоваться онлайн-банком, do online banking, yuklab olmoq — скачать, download, unashtirilgan — помолвленный, engaged, turmush qurmoq — жениться, выйти замуж, get married, internetga kirmoq — выйти в интернет, go online, universitetga bormoq — поступить, идти в университет, go to, farzand ko‘rmoq — завести ребёнка, иметь детей, have a baby / children, yigirma yoshlarning oxiri — в конце двадцатых лет, in (your) late twenties, oltmish yoshlar atrofida — в шестидесятые годы (возраста), in (your) sixties, suzishni o‘rganmoq — научиться плавать, learn to swim, uydan / maktabdan ketmoq — уйти из дома / школы, leave home / school, birga yashamoq — жить с кем-то, live with, tizimga kirmoq / chiqmoq — войти / выйти из системы, log on / out, o‘rtasi — середина, mid, o‘rta yoshli — среднего возраста, middle-aged, lahza — момент, moment, uy yoki kvartirani ko‘chirmoq — переехать в другой дом или квартиру, move house or flat, qo‘lga kiritmoq, olmoq — получить, приобрести, obtain, imtihon / haydovchilik testidan o‘tmoq — сдать экзамены / экзамен по вождению, pass your exams / driving test, chiqish qilmoq, ijro etmoq — выступать, исполнять, perform, pianinochi — пианист, pianist, sovg‘a — подарок, present, yangiliklarni o‘qimoq / tinglamoq — читать / слушать новости, read / listen to the news, qabul qilmoq — получать, receive, takroriy zo‘riqish jarohati — травма от повторяющегося напряжения, repetitive strain injury (RSI), nafaqaga chiqmoq — выйти на пенсию, retire, sharh, taqriz — отзыв, рецензия, review, dengiz bo‘yi — набережная, морской берег, seafront, bo‘lishmoq — делить, делиться, share, internet orqali xarid qilmoq — покупать онлайн, shop online, ijtimoiy tarmoqlar — социальные сети, social media, boshlamoq (yangi mashg‘ulotni) — заняться чем-то, take up, ma’ruza, nutq — выступление, доклад, talk, o‘smir — подросток, teenager, sayohat qilmoq — путешествовать, travel, tvit yozmoq — написать твит, tweet, yangilamoq — обновить, update, foydalanish — использование, use, vaza — ваза, vase, vegetarian oshpazlik kitobi — вегетарианская кулинарная книга, vegetarian cookbook
0%
UNIT 4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Devran87
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?