skate , кататися на ковзанах (роликах), skateboard , скейтборд,кататися на скейтборді, but , але, teach , вчити,навчати, here , 1) тут 2) сюди 3) ось, behind , позаду.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?