Related to, Związany z, Enable sb to do sth, Umożliwić komuś coś, On the condition that, Pod warunkiem, że, Put somebody up, Przenocować kogoś, Remain = stay, Zostawać, pozostawać, Growth, Wzrost, Impose sth on sb, Narzucać komuś coś np. komuś swoją wolę, Put into practice, Wprowadzić w życie, Defender, Obrońca, Oponent, Przeciwnik, Supporter, Zwolennik, Estimate, Szacować, Infection, Zakażenie, Life-threatening, Zagrażający życiu, Burglary, Włamanie, Consider, rozważać, Stupidity, Głupota, Decrease = drop = decline = fall, Spadek, Senses, Zmysły, Replace, Zastąpić, Tell the difference = differentiate, Rozróżnić, Personate, Podszywać się, Extreme, Skrajność, Learn by heart, Uczyc się na pamięć
0%
Ula
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Believeschool
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Określ przypadek rzeczownika
bởi
Jolakucz
Mở hộp
5
Uzupełnij zdania kl. V
bởi
Nauinfiv
Hoàn thành câu
308
Uzupełnij zdanie właściwym wyrazem
bởi
Bslowik
Hoàn thành câu
11
Uzupełnij zdania
bởi
Kwojtaszyk
Nối từ
7
Jaki on jest? Uzupełnianie zdań odpowiednimi wyrazami.
bởi
Zofia9
Hoàn thành câu
11
Wyrazy z zakończeniami -aż, -eż, -arz, -erz
bởi
Bozena84
Sắp xếp nhóm
5
Przekształcanie zdań um..zu
bởi
Grzegorzdobosz
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
Proszę uzupełnić - czasownik umieć
bởi
Weronikakocela
Hoàn thành câu
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?