to gasp, to breathe in suddenly (ахнути), to giggle, to laugh quietly (хихикати), to laugh, to express amusement (сміятися), to mutter, to speak unclearly (бурмотіти), to scream, to cry loudly (верещати), to shout, to speak loudly (кричати), to sigh, to breathe out audibly (зітхати), to snort, to exhale through the nose loudly (фиркнути), to stammer, to speak hesitantly (заїкатися), to whisper, to speak softly (шепотіти)

UNIT_3_verbs_of_speaking_part_1

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?