ry on clothes, pasimatuoti drabužius, to suit, tikti, fashionable, madingas, to go with, derėti prie, wardrobe, drabužių spinta, designer labels, dizainerių prekės ženklai, reasonable, priimtinas (apie kainą), in fashion, madingas, to dress in, rengtis (kuo nors), to have got on, vilkėti / būti apsirengus, to match, derėti, to fit, tikti (dydžiu), to be served by shop assistant, būti aptarnautam pardavėjo, to look for, ieškoti, changing room, matavimosi kabina, that's a pity, gaila, that's a shame, gaila / kaip gaila, bracelet, apyrankė, tights, pėdkelnės, collar, apykaklė, sleeve, rankovė, button, saga, pocket, kišenė, scarf, šalikas, rucksack, kuprinė, get dressed, apsirengti, to undo a zip, atsegti užtrauktuką, to change into, persirengti (į ką nors), to look good in black, gerai atrodyti vilkint juodą spalvą, to take off, nusivilkti, to wear, vilkėti / dėvėti

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?