Unkempt, неопрятный, нечесаный, Never a hair out of place, «волосок к волоску» (, Immaculate, безупречный, Swarthy, смуглый, Sallow, землистый, Haggard, осунувшийся, To grin, широко улыбаться, скалиться., To pout, надувать губы, To scowl, хмуриться, To leer, смотреть плотоядно, неприятно или злобно

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?