go to the Italian restaurant , Ходить в итальянский ресторан , take a bus, сесть на автобус , order food, заказать еду, finish working , закончить работу , go to the center , пойти в центр , read a book , прочитать книгу , hang out, тусить, go to bed, ложиться спать , take a nap, подремать (днем), watch an episode of the serial , посмотреть серию сериала , take a quick shower, принять душ, take a bike , сесть на байк, have classes, быть на уроках, learn English , изучать английский , go out with my friends , гулять с друзьями, do yoga , заниматься йогой , go to the gym, пойти в зал, drink water, пить воду , listen to music, слушать музыку , swim in the pool , плавать в бассейне , bake cakes , печь торты , write an email, написать имэйл, ride a horse , кататься на лошади, call the police , позвонить в полицию, eat delicious food, кушать вкусную еду , talk to my husband , разговаривать с мужем , read a magazine , читать журнал, buy groceries , покупать продукты , see you , увидимся , give a present , дарить подарок .
0%
Basic verbs A1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Easyenglishtutoring
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?