everywhere, везде, The pocket book, карманная книга, thousand times, тысячу раз, be angry with, быть злой на, do homework, делать домашнюю работу, because of, из-за, wash the window, мыть окно, read a newspaper, читать газету, water the flowers, поливать цветы, play with dolls, играть с куклами, listen to the radio, слушать радио, swim in the pond, плавать в пруду, chirp, чирикать, sing a song, петь песню, catch the birds, поймать птиц, fish, рабачить, go to the cinema, movie theater, пойти в кино, go shopping, шопиться, read a book in the library, читать книгу в библиотеке, buy tickets at the train station, купить билеты на ЖД вокзале, wear, носить (про одежду), have breakfast, lunch, dinner, завтракать, обедать, ужинать, try, пробовать, пытаться, surf the Internet, лазить в инете, read some news, читать новости, take a taxi (a cab), взять такси, clean up, убираться, go dancing, заниматься танцами, brush my teeth, чистить зубы, brush my hair, расчесываться
0%
Basic verbs A1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Easyenglishtutoring
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?