点, diǎn ,o'clock, 刻, kè ,15mins, 半, bàn ,30mins, 分, fēn ,minute, 现在, xiàn zài ,right now, 几点, jǐ diǎn , what time,, 秒, miǎo , second, 整, zhěnɡ , X o'clock sharp.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?