* dish, מנה, * cook, טבח / לבשל, * cooking class, שיעור בישול, * vegetable soup, מרק ירקות, * to eat, לאכול, * traditional food, אוכל מסורתי, * hobby, תחביב, * video game, משחק וידאו, * competition, תחרות, * to hope, לקוות, * to win, לנצח, * to win first place, לזכות במקום הראשון, * spring, אביב, * summer, קיץ, * autumn, סתיו, * winter, חורף, * trip, טיול, * last summer, בקיץ האחרון, * desert, מדבר, * trip to the Negev desert, טיול למדבר הנגב.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?