* dish, מנה, * cook, טבח / לבשל, * cooking class, שיעור בישול, * vegetable soup, מרק ירקות, * to eat, לאכול, * traditional food, אוכל מסורתי, * hobby, תחביב, * video game, משחק וידאו, * competition, תחרות, * to hope, לקוות, * to win, לנצח, * to win first place, לזכות במקום הראשון, * spring, אביב, * summer, קיץ, * autumn, סתיו, * winter, חורף, * trip, טיול, * last summer, בקיץ האחרון, * desert, מדבר, * trip to the Negev desert, טיול למדבר הנגב, * tent, אוהל, * to stay, להישאר / לשהות, * to sit around a fire, לשבת סביב מדורה, * to tell stories, לספר סיפורים, * weather, מזג אוויר, * must, חייב, * you must drink a lot of water, אתה חייב לשתות הרבה מים, * to say, לומר, * on weekends, בסופי שבוע, * to help, לעזור

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?