come, приходить, приезжать, do, делать, try, пробовать, пытаться, read, читать, write, писать, live, жить, hate, ненавидеть, speak, говорить, разговаривать, visit, посещать, навещать, watch, смотреть, study, учиться, finish, заканчивать, swim, плавать, work, работать, walk, ходить (гулять), eat, кушать, drink, пить, dance, танцевать, sing, петь, sleep, спать, cook, готовить, listen, слушать, like, нравиться, love, любить, go, идти, ехать, start, начинать, teach, преподавать
0%
Unit 3_basic verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ninakholod9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
IRREGULAR VERBS English class a1+ unit 6
bởi
Beatagryka
Nối từ
11
REGULAR VERBS (A2)
bởi
Debora37
Tìm đáp án phù hợp
159
Practice verbs
bởi
Bdror1
Nổ bóng bay
5
irregular verbs part1 (A) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
6
Unit 3 - Travel verbs - Brainy 7
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
48
Unit 2 verbs and phrases
bởi
Elenkaby4kova
Hoàn thành câu
14
Unit 4: Basic Verbs
bởi
Okanglmz
Nối từ
7
Verbs (работать, говорить, жить)
bởi
Gulnazrailevna
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?