direction, напрямок, do you know the way to..?, чи знаєте ви дорогу до..?, do you know how to get to..?, чи знаєте ви як дістатися до..?, go straight ahead/on, йдіть прямо, take the first right, поверніть на першому повороті направо, take the second left, поверніть на другому повороті наліво, did you say..?, ви сказали..?, So it's..?, Тож це..?, don't turn left, не повертайте ліворуч, Stop at the hotel., Зупиніться біля готелю., Turn left at the sign., Поверніть ліворуч біля знака., Go past the restaurant., Пройдіть/проїдьте повз ресторан, Wait at the gate., Зачекайте біля воріт., next to, біля, opposite / across from, напроти, between, між, on the corner, на розі/на куті, behind, позаду, in front of, попереду, on the right, праворуч, on the left, ліворуч, intersection / crossroads, перехрестя, block, квартал, блок

Asking for directions

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?