direction, напрямок, do you know the way to..?, чи знаєте ви дорогу до..?, do you know how to get to..?, чи знаєте ви як дістатися до..?, go straight ahead/on, йдіть прямо, take the first right, поверніть на першому повороті направо, take the second left, поверніть на другому повороті наліво, did you say..?, ви сказали..?, So it's..?, Тож це..?, don't turn left, не повертайте ліворуч, Stop at the hotel., Зупиніться біля готелю., Turn left at the sign., Поверніть ліворуч біля знака., Go past the restaurant., Пройдіть/проїдьте повз ресторан, Wait at the gate., Зачекайте біля воріт., next to, біля, opposite / across from, напроти, between, між, on the corner, на розі/на куті, behind, позаду, in front of, попереду, on the right, праворуч, on the left, ліворуч, intersection / crossroads, перехрестя, block, квартал, блок.
0%
Asking for directions
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Savytska767
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?