проводити час/витрачати час на (щось), ... a decision, зробити послугу, завести друзів, ... a promise, ... business, ... your best, мити посуд, зробити помилку, ... noise, ... me happy, зробити вибір, ... a mess, скласти план, ... chores, укласти волосся/зробити зачіску, ... a phone call, нічого не робити, ... the ironing, зробити чашку чаю

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?